Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đăng ký thương mại" (1)
đăng ký thương mại

Tiếng Anh
Danh từcommercial registration
Từ liên quan "đăng ký thương mại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đăng ký thương mại" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
